VGA Sapphire PURE AMD Radeon RX 7800 XT GAMING OC 16GB

| Thông số | Chi tiết |
| GPU | AMD Radeon™ RX 7800 XT Graphics Card |
| Kiến trúc GPU | 5nm |
| Kiến trúc | AMD RDNA™ 3 Architecture |
| Tần số đồng hồ (Clock) | – Boost Clock: Up to 2475 MHz |
| – Game Clock: Up to 2169 MHz | |
| Số lõi Stream Processors | 3840 |
| Số đơn vị tính toán (Compute Units) | 60 CU (with RT+AI Accelerators) |
| Bộ nhớ Infinity Cache | 64MB |
| Ray Accelerators | 60 |
| Dung lượng bộ nhớ/Bus | 16GB/256 bit GDDR6 |
| Tần số đồng hồ bộ nhớ (Memory Clock) | 19.5 Gbps Effective |
| Hiển thị | – Tối đa 4 màn hình (Maximum 4 Displays) |
| Độ phân giải | – HDMI™: 7680×4320 |
| – DisplayPort 2.1: 7680×4320 | |
| Giao tiếp | PCI-Express 4.0 x16 |
| Đầu ra | – 2x HDMI |
| – 2x DisplayPort | |
| Hỗ trợ BIOS | UEFI |
| Chỉ số Game (Game Index) | 4K |
| Các tính năng Sapphire | – Premium Digital Power Design |
| – Ultra High Performance Conductive Polymer Aluminum Capacitors | |
| – Fuse Protection | |
| – Tri-X Cooling Technology | |
| – High TG Copper PCB | |
| – Optimized Composite Heatpipe | |
| – Intelligent Fan Control | |
| – Precision Fan Control | |
| – Metal Backplate | |
| – Red LED SAPPHIRE Logo | |
| – Two-Ball Bearing Fans | |
| – Angular Velocity Fan Blade | |
| – TriXX Supported | |
| – TriXX Boost | |
| Phụ kiện kèm theo | Graphics Card Supporter |
| Tính năng AMD | – AMD RDNA™ 3 Architecture |
| – 60 AMD RDNA™ 3 Compute Units | |
| – 64MB AMD Infinity Cache™ Technology | |
| – Hỗ trợ DisplayPort™ 2.1 | |
| – AMD Radiance Display™ Engine | |
| – 16GB GDDR6 trên Memory Bus 256 bit | |
| – Sẵn sàng cho PCI® Express 4.0 | |
| – Công nghệ AMD FidelityFX™ Super Resolution | |
| – Hỗ trợ Microsoft® DirectX® 12 Ultimate | |
| – Hỗ trợ Microsoft® DirectStorage | |
| – Tối ưu hóa Vulkan® | |
| – Công nghệ AMD Smart Technologies | |
| – Phần mềm AMD: Adrenalin Edition™ | |
| – AMD Noise Suppression | |
| – AMD Privacy View | |
| – Công nghệ AMD Radeon™ Super Resolution | |
| – AMD Link | |
| – Công nghệ AMD FreeSync™ | |
| Hệ thống làm mát | 3 Quạt (3 Fans) |
| Hình dạng | 2.5 khe mở rộng, ATX (2.5 slot, ATX) |
| Kích thước | – Chiều dài: 320mm (L) |
| – Chiều rộng: 128.75mm (W) | |
| – Chiều cao: 52.57mm (H) | |
| Công suất tiêu thụ | 270W (Total Board Power) |
| Hệ điều hành | Linux®, Windows® 10 và Windows 11. Yêu cầu hệ thống 64-bit. |
| Yêu cầu hệ thống | – Nguồn cung cấp công suất tối thiểu 700 Watt |
| – 2 x Đầu cắm nguồn 8-pin (2 x 8-pin Power Connector) | |
| – Yêu cầu máy tính cá nhân dựa trên PCI Express® với một khe cắm đồ họa X16 có sẵn trên bo mạch chủ. | |
| – Tối thiểu 8GB bộ nhớ hệ thống. Đề nghị 16GB. |

VGA Sapphire PURE AMD Radeon RX 7800 XT












Đánh giá VGA Sapphire PURE AMD Radeon RX 7800 XT GAMING OC 16GB